vi vu

vi vu

Gió vi vu qua những tán cây trong công viên.

Định nghĩa
  1. Động từ:

    • Phát ra tiếng kêu nhẹ, đều đều, nghe như tiếng gió thổi nhẹ hoặc tiếng bay của vật nhỏ, nhanh: "vi vu" mô tả âm thanh rì rào, êm dịu, thường liên tưởng đến gió thổi qua cây hoặc tiếng cánh chim vỗ nhẹ.
    • Di chuyển nhẹ nhàng, lướt nhanh: Trong một số ngữ cảnh, "vi vu" còn chỉ hành động di chuyển êm ái, không gây tiếng động lớn, như lướt qua không gian.
  2. Tính từ (dạng láy âm):

    • âm thanh nhẹ nhàng, êm dịu: Dùng để miêu tả đặc tính của âm thanh hoặc chuyển động tạo cảm giác thư thái, dễ chịu.
dụ sử dụng
  • Động từ:

    • Gió vi vu qua kẽ . (Gió thổi nhẹ, tạo tiếng rì rào giữa các tán cây.)
    • Đàn chim vi vu trên bầu trời. (Đàn chim bay lướt nhanh, phát ra tiếng vỗ cánh nhẹ.)
  • Tính từ:

    • Tiếng suối chảy vi vu nghe thật dễ chịu. (Âm thanh của dòng suối nhẹ nhàng, êm tai.)
    • Buổi chiều êm ả, gió thổi vi vu. (Không khí buổi chiều gió nhẹ, tạo cảm giác thư thái.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "vi vu gió thổi": tiếng gió nhẹ, đều đều, thường gợi cảnh thanh bình.

    • Trên đỉnh đồi, tiếng vi vu gió thổi khiến lòng người lắng đọng. (Âm thanh gió nhẹ trên đồi mang lại sự yên tĩnh trong tâm hồn.)
  • "vi vu bay": chỉ hành động bay hoặc di chuyển nhẹ nhàng, lướt nhanh.

    • Cánh diều vi vu bay trên cao. (Cánh diều lướt nhẹ trên không trung.)
Biến thể từ gần giống
  • Vi vu (từ láy): không biến thể chính thức, nhưng thường được dùng như từ tượng thanh.
  • Rì rào (tính từ): âm thanh nhẹ, đều, tương tự "vi vu" nhưng thường mạnh hơn, như tiếng sóng biển.

    • Sóng biển rì rào vỗ bờ. (Âm thanh sóng biển nhẹ nhàng, liên tục.)
  • Lao xao (tính từ): âm thanh hỗn độn, nhẹ, thường từ cây hoặc tiếng nói.

    • cây lao xao trong gió. (Tiếng cây xào xạc nhẹ.)
Từ đồng nghĩa
  • Rì rào: âm thanh nhẹ, đều, như tiếng gió hoặc nước chảy.
  • Thoảng: chỉ sự nhẹ nhàng, lướt qua nhanh.
  • Nhẹ nhàng: miêu tả chuyển động hoặc âm thanh êm ái, không mạnh.
Thành ngữ liên quan
  • Vi vu gió lộng: tiếng gió thổi mạnh vừa phải, tạo âm thanh lan tỏa.
    • Vi vu gió lộng trên cánh đồng, lúa reo vui. (Gió thổi nhẹ qua cánh đồng, tạo nên khung cảnh thanh bình.)